police state

Định nghĩa

Danh từ: "Police state" (nhà nước cảnh sát) một quốc gia nơi chính quyền duy trì sự kiểm soát hà khắc, đàn áp đối với người dân thông qua lực lượng cảnh sát, đặc biệt cảnh sát mật. Trong một "police state", quyền tự do dân sự bị hạn chế nghiêm trọng, các hoạt động chính trị, xã hội thường bị giám sát chặt chẽ.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia này biến thành một nhà nước cảnh sát sau cuộc đảo chính quân sự, với người dân sống trong nỗi sợ hãi thường trực về sự giám sát.)
  • (Trong một nhà nước cảnh sát, ngay cả những cuộc biểu tình ôn hòa cũng thường bị đáp trả bằng lực tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a police state": sống trong một chế độ cảnh sát, nơi quyền tự do bị tước bỏ.

    • Many refugees fled their homeland because they could no longer tolerate living in a police state. (Nhiều người tị nạn đã rời bỏ quê hương họ không thể chịu đựng được việc sống trong một nhà nước cảnh sát nữa.)
  • "police state tactics": các chiến thuật của nhà nước cảnh sát, như giám sát hàng loạt, bắt giữ tùy tiện.

    • The government's use of police state tactics against journalists alarmed the international community. (Việc chính phủ sử dụng các chiến thuật của nhà nước cảnh sát chống lại các nhà báo đã làm cộng đồng quốc tế lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Police (danh từ): cảnh sát, lực lượng thực thi pháp luật.
    • The police patrol the streets to maintain order. (Cảnh sát tuần tra đường phố để duy trì trật tự.)
  • State (danh từ): nhà nước, quốc gia.
    • The state has the power to enforce laws. (Nhà nước quyền lực để thi hành luật pháp.)
  • Police brutality (danh từ): sự tàn bạo của cảnh sát.
    • The video showed police brutality during the arrest. (Đoạn video cho thấy sự tàn bạo của cảnh sát trong quá trình bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Authoritarian regime: chế độ độc tài, nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ.
  • Dictatorship: chế độ độc tài, thường do một người hoặc một đảng lãnh đạo.
  • Surveillance state: nhà nước giám sát, nhấn mạnh vào việc theo dõi người dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on: đàn áp, trấn áp (thường dùng khi nói về chính quyền).
    • The regime cracked down on dissent using police state methods. (Chế độ đã đàn áp sự bất đồng chính kiến bằng các phương pháp của nhà nước cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Big Brother is watching you: "Anh Cả đang theo dõi bạn" (ám chỉ sự giám sát toàn diện, lấy từ tiểu thuyết của George Orwell).
    • In a police state, citizens feel that Big Brother is watching you every moment. (Trong một nhà nước cảnh sát, người dân cảm thấy như Anh Cả đang theo dõi bạn từng khoảnh khắc.)